Bản dịch của từ 恶不去善 trong tiếng Việt
恶不去善
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
Wū | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
恶不去善 (Thành ngữ)
【wù bú qù shàn】
01
Không vì ghét mà phủ nhận những điểm tốt của người khác; ghét nhưng không vô ơn, biết nhìn nhận công lao và ưu điểm.
不因为厌恶某人而否定他的优点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶不去善
wù
恶
bù
不
qù
去
shàn
善
Các từ liên quan
恶丈夫
恶上
恶世
恶业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
去世
去事
去任
去伪存真
去位
善不
善与人交
善世
善业
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
顎
䙳
㧖
㮙
砐
厄
擜
㟯
諤
歺
齃
僫
㤇
兀
误
㽾
䑁
晤
勿
惡
鼿
痦
靰
枙
噁
惡
㼢
騀
砨
鵈
娿
頋
𠌥
巫
鄔
邬
惡
扝
釫
鰞
污
杅
杇
嗚
㦂
懘
忢
恵
慦
㥎
憥
㥈
㥯
志
怠
忎
栒
栗
疳
䂡
隼
恭
挈
徕
㡈
躬
莌
烙
可恶
厌恶
好恶
憎恶
嫌恶
痛恶
恶寒
羞恶
深恶
恶劣
恶化
邪恶
恶意
恶毒
丑恶
凶恶
罪恶
恶魔
恶性
恶心
可恶
恶狠
