Bản dịch của từ 恶世 trong tiếng Việt
恶世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
恶世 (Danh từ)
【è shì】
01
Thế giới đầy rẫy việc xấu ác, theo Phật giáo.
佛教谓恶事盛行之世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶世
è
恶
shì
世
Các từ liên quan
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶业
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
顎
䙳
㧖
㮙
砐
厄
擜
㟯
諤
歺
齃
僫
㤇
兀
误
㽾
䑁
晤
勿
惡
鼿
痦
靰
枙
噁
惡
㼢
騀
砨
鵈
娿
頋
𠌥
巫
鄔
邬
惡
扝
釫
鰞
污
杅
杇
嗚
㦂
懘
忢
恵
慦
㥎
憥
㥈
㥯
志
怠
忎
栒
栗
疳
䂡
隼
恭
挈
徕
㡈
躬
莌
烙
可恶
厌恶
好恶
憎恶
嫌恶
痛恶
恶寒
羞恶
深恶
恶心
可恶
恶狠
恶劣
恶化
邪恶
恶意
恶毒
丑恶
凶恶
罪恶
恶魔
恶性
