Bản dịch của từ 恶乎 trong tiếng Việt

恶乎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶乎 (Thán từ)

wū hū
01

Cái gì/ở đâu (từ cổ, dùng để hỏi: 'cái gì ở chỗ nào')

1.亦作“恶呼”。疑问代词。犹言何所。

Ví dụ
02

Thán từ cảm thán: than ôi, ồ (biểu lộ tiếc nuối hoặc cảm thương).

2.叹词。呜呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶乎

è

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
乎哉
乎而
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép