Bản dịch của từ 恶名昭彰 trong tiếng Việt
恶名昭彰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
Wū | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
恶名昭彰 (Thành ngữ)
【è míng zhāo zhāng】
01
Danh tiếng xấu, nổi tiếng vì điều xấu
恶名远播
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶名昭彰
è
恶
míng
名
zhāo
昭
zhāng
彰
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
顎
䙳
㧖
㮙
砐
厄
擜
㟯
諤
歺
齃
僫
㤇
兀
误
㽾
䑁
晤
勿
惡
鼿
痦
靰
枙
噁
惡
㼢
騀
砨
鵈
娿
頋
𠌥
巫
鄔
邬
惡
扝
釫
鰞
污
杅
杇
嗚
㦂
懘
忢
恵
慦
㥎
憥
㥈
㥯
志
怠
忎
栒
栗
疳
䂡
隼
恭
挈
徕
㡈
躬
莌
烙
可恶
厌恶
好恶
憎恶
嫌恶
痛恶
恶寒
羞恶
深恶
恶劣
恶化
邪恶
恶意
恶毒
丑恶
凶恶
罪恶
恶魔
恶性
恶心
可恶
恶狠
