Bản dịch của từ 恶名昭著 trong tiếng Việt

恶名昭著

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶名昭著 (Thành ngữ)

è míng zhāo zhù
01

Tai tiếng

臭名昭著的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nổi tiếng theo nghĩa xấu (có tiếng xấu, tai tiếng)

臭名昭著(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶名昭著

è

míng

zhāo

zhù

恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép