Bản dịch của từ 恶垛 trong tiếng Việt

恶垛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶垛 (Tính từ)

è duǒ
01

Khó chịu, khó ưa; mang sắc thái chê bai (từ phương ngữ/古语), cũng viết là “恶得

1.亦作“恶得”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(địa phương/文言) vẫn, cứ như trước; nguyên trạng, chẳng đổi — dùng để chỉ sự tiếp diễn hoặc vẫn như vậy (gần nghĩa với “犹兀”、“兀底”)

2.犹兀的﹑兀底。谓这般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶垛

è

duǒ

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
垛业
垛充
垛募
垛叠
垛口
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép