Bản dịch của từ 恶客 trong tiếng Việt
恶客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
恶客 (Danh từ)
【è kè】
01
Người mê rượu, kẻ nghiện rượu (xưa còn chỉ người không uống nhưng về sau chỉ người say xỉn/ruợu chè)
2.本指不饮酒的人。后转称酗酒者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài thực vật: cây cà Dương (曼陀羅), tên khác của cây Dương xỉ độc/ma dược (thường chỉ cây thuốc độc, gợi nhớ cây thuốc mê trong văn hóa cổ Trung Hoa).
3.植物名。曼陀罗的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khách không được hoan nghênh; khách thô lỗ, tục tĩu (ý chê bai về phẩm cách hoặc cách cư xử của khách).
1.庸俗不堪或不受欢迎的客人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶客
è
恶
kè
客
Các từ liên quan
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
顎
䙳
㧖
㮙
砐
厄
擜
㟯
諤
歺
齃
僫
㤇
兀
误
㽾
䑁
晤
勿
惡
鼿
痦
靰
枙
噁
惡
㼢
騀
砨
鵈
娿
頋
𠌥
巫
鄔
邬
惡
扝
釫
鰞
污
杅
杇
嗚
㦂
懘
忢
恵
慦
㥎
憥
㥈
㥯
志
怠
忎
栒
栗
疳
䂡
隼
恭
挈
徕
㡈
躬
莌
烙
可恶
厌恶
好恶
憎恶
嫌恶
痛恶
恶寒
羞恶
深恶
恶心
可恶
恶狠
恶劣
恶化
邪恶
恶意
恶毒
丑恶
凶恶
罪恶
恶魔
恶性
