Bản dịch của từ 恶幛 trong tiếng Việt

恶幛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶幛 (Danh từ)

è zhàng
01

Sự cản trở, điều cản trở

1.亦作“恶障”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ác, điều xấu xa (trong Phật giáo, chỉ những tội lỗi như tham lam, giết chóc)

2.犹魔障。原为佛教语,指人世间的贪欲﹑杀害等罪孽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶幛

è

zhàng

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
幛子
幛蔽
幛词
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép