Bản dịch của từ 恶病质 trong tiếng Việt
恶病质

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
恶病质 (Danh từ)
Y học: trạng thái suy kiệt toàn thân (sút cân rõ, thiếu máu, tinh thần sa sút) thường do ung thư hoặc bệnh mạn tính nặng; tương đương 'suy mòn ác tính' (Hán‑Việt: ố bệnh chất).
医学上指人体显著消瘦、贫血、精神衰颓等全身机能衰竭的现象,多由癌症和其他严重慢性病引起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tình trạng suy thoái mạn tính, ngày càng xấu đi (thường chỉ tinh thần, triển vọng hoặc tình hình sức khoẻ tinh thần)
(3) 一种慢性的逐渐恶化的状况,尤指精神或前途
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suy mòn bệnh lý toàn thân do bệnh mạn (ví dụ: lao, ung thư) gây ra – gầy yếu, thiếu dinh dưỡng nặng; (Hán‑Việt) ố bệnh chất
(2) 由于一种慢性病(如结核或癌)所引起的全身性消耗及营养不良
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶病质
è
恶
bìng
病
zhì
质
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
