Bản dịch của từ 恶直丑正 trong tiếng Việt

恶直丑正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶直丑正 (Tính từ)

è zhí chǒu zhèng
01

Ác trực xú chính; ghét người chính trực; xấu; thẳng thắn; xấu xí; chính trực

恶直丑正的意思是指一个人虽然外表丑陋,但性格正直、直言不讳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶直丑正

è

zhí

chǒu

zhèng

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép