Bản dịch của từ 恶紫夺朱 trong tiếng Việt

恶紫夺朱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶紫夺朱 (Tính từ)

wù zǐ duó zhū
01

Lấy tà thắng chính; tà đoạt chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶紫夺朱

duó

zhū

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép