Bản dịch của từ 恶贯满盈 trong tiếng Việt

恶贯满盈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶贯满盈 (Thành ngữ)

è guàn mǎn yíng
01

Tội ác chồng chất; tội ác tày trời; đầy tội ác; tội ác đầy đầu; ních tội

作恶极多,已到末日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶贯满盈

è

guàn

mǎn

yíng

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
贯串
贯习
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép