Bản dịch của từ 恶风 trong tiếng Việt

恶风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

wuthanh ngang

恶风 (Danh từ)

è fēng
01

Gió mạnh dữ dội; cơn gió cuồng (cường độ lớn, như bão nhỏ)

1.狂风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thói xấu, tệ nạn, hủ tục trong xã hội (tiếng Hán-Việt: 'ác phong' – phong tục xấu)

3.坏风气,陋习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Những thế lực hung ác/độc ác trong chính trị (ẩn dụ chỉ lực lượng xấu, ác bá)

2.以喻政治上的邪恶势力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶风

è

fēng

Các từ liên quan

恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
风世
风丝
风丝不透
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép