Bản dịch của từ 恸哭 trong tiếng Việt

恸哭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

恸哭 (Động từ)

tòng kū
01

Khóc nức nở, khóc đau đớn (thường vì mất mát lớn hoặc đau buồn sâu sắc) — Hán Việt: thống khốc

痛哭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恸哭

tòng

Các từ liên quan

恸切
恸哭流涕
恸怀
恸怛
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
恸
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
慟, 憅, 𢣛
Hình thái radical:
⿰,⺖,动
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一フ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép