ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恸悼
Bảng phân tích âm vị 恸
Tòng
Thương tiếc đau buồn sâu sắc; than khóc, tiếc thương (thường về người đã mất)
悲痛伤悼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tòng
恸
dào
悼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép