ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恸泣
Bảng phân tích âm vị 恸
Tòng
Đau buồn gào khóc; khóc thảm thiết (Hán Việt: thống khấp)
悲痛哭泣。
tòng
恸
qì
泣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép