Bản dịch của từ 恸醉 trong tiếng Việt

恸醉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

恸醉 (Động từ)

tòng zuì
01

Cố uống say; uống thật nhiều cho say (đau lòng mà uống thành say)

痛饮而醉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恸醉

tòng

zuì

Các từ liên quan

恸切
恸哭
恸哭流涕
恸怀
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
恸
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
慟, 憅, 𢣛
Hình thái radical:
⿰,⺖,动
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一フ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép