Bản dịch của từ 恺乐 trong tiếng Việt

恺乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

恺乐 (Danh từ)

kǎi lè
01

Quân nhạc dùng để ăn mừng chiến thắng; nhạc lễ mừng chiến thắng (Hán Việt: Khải nhạc)

庆祝作战胜利的军乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恺乐

kǎi

Các từ liên quan

恺弟
恺恻
恺悌
恺悌君子
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
恺
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép