Bản dịch của từ 恺歌 trong tiếng Việt

恺歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

恺歌 (Danh từ)

kǎi gē
01

Nguồn: bài hát chiến thắng khi quân đội trở về; ca khúc mừng chiến thắng (từ cổ)

军队战胜归来奏恺乐时所唱的歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恺歌

kǎi

Các từ liên quan

恺乐
恺弟
恺恻
恺悌
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
恺
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép