Bản dịch của từ 恺直 trong tiếng Việt
恺直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
恺直 (Tính từ)
【kǎi zhí】
01
Thành thực, chân thành và thẳng thắn
恳切直率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恺直
kǎi
恺
zhí
直
Các từ liên quan
恺乐
恺弟
恺恻
恺悌
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 愷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,岂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍇
慨
岂
暟
塏
垲
蒈
豈
凱
䐩
嵦
愷
㤼
恊
忆
㤖
怌
㦬
怃
㣼
㤏
㤾
懅
慑
㧢
秒
垗
珈
彥
剅
㛋
飒
姮
亮
衿
枾
恺悌
恺撒
顾恺之
