Bản dịch của từ 恻恻 trong tiếng Việt
恻恻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
恻恻 (Tính từ)
【cè cè】
01
Cảm giác lạnh lẽo, se se lạnh như khi gió mùa đông thổi qua da.
2.寒冷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đau buồn, thương tâm, cảm giác u sầu, xót xa trong lòng.
1.悲痛;凄凉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thành tâm, chân thành, thiết tha (cảm xúc hoặc lời nói)
3.恳切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恻恻
cè
恻
Các từ liên quan
恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
恻塞
恻容
恻念
恻怅
恻怆
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 惻, 𢝔, 𢢥
- Hình thái radical:
- ⿲,⺖,贝,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
栅
䔴
蓛
𠕋
惻
箣
拺
簎
册
䈟
敇
㤚
慚
愌
懱
忹
忱
惘
恨
悱
戄
愒
㤤
炵
袂
䍒
䢖
䥼
洚
羏
𠉄
战
垗
𠒎
虶
恻隐
悱恻
凄恻
恻然
悲恻
恻怛
缠绵悱恻
恻隐之心
