Bản dịch của từ 恼 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

(Động từ)

nǎo
01

Giận; cáu; tức giận; tức tối; phát cáu; bực mình

生气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm cho tức giận

使生气;触怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

nǎo
01

Buồn; bực bội; phiền muộn; buồn bực

烦闷; 心里不痛快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恼
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
惱, 悩, 㛴, 𡡟, 𡢆, 𡢋, 𡛛, 𡜣, 𡜪, 𡝲, 𢙉, 𢚰, 𤹻
Hình thái radical:
⿰,⺖,㐫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép