Bản dịch của từ 恼公 trong tiếng Việt
恼公
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | n | ao | thanh hỏi |
恼公 (Cụm từ)
【nǎo gōng】
01
唐李贺有《恼公》诗,以浓词丽笔写冶游情事。“恼公”犹言扰乱我心曲。此诗用意注家说法不一,王琦谓“盖狭斜游戏之作”。后多用以指代冶游艳词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恼公
nǎo
恼
gōng
公
Các từ liên quan
恼丧
恼乱
恼人
恼害
恼巴巴
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 惱, 悩, 㛴, 𡡟, 𡢆, 𡢋, 𡛛, 𡜣, 𡜪, 𡝲, 𢙉, 𢚰, 𤹻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,㐫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匘
碯
㧘
堖
㑎
腦
憹
獶
脑
㛴
惱
脳
愕
憤
忾
㤕
怵
愶
㤡
懫
憺
懂
悃
㥂
挀
勇
荂
郟
㫟
祢
姕
㢳
既
拮
皇
庰
烦恼
懊恼
恼火
恼怒
惹恼
恼人
气恼
恼恨
羞恼
激恼
