Bản dịch của từ 恼鸦 trong tiếng Việt

恼鸦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

恼鸦 (Cụm từ)

nǎo yā
01

乌鸦。旧时世人恶之,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恼鸦

nǎo

Các từ liên quan

恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
恼
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
惱, 悩, 㛴, 𡡟, 𡢆, 𡢋, 𡛛, 𡜣, 𡜪, 𡝲, 𢙉, 𢚰, 𤹻
Hình thái radical:
⿰,⺖,㐫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép