Bản dịch của từ 恿 trong tiếng Việt
恿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
恿 (Tính từ)
【yǒng】
01
Xui; xúi giục; xúi bẩy
见〖怂恿〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 勇, 恫, 慂
- Hình thái radical:
- ⿱,甬,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲬
踊
㦷
蛹
鯒
栐
塎
㣧
噰
彮
俑
詠
悲
惎
㦌
㤩
愬
憩
㤀
恝
忿
悐
㥶
惩
宿
雩
啐
晞
㚝
郹
铫
琍
堀
常
袞
䅊
怂恿
