Bản dịch của từ 悀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǒng
01

Tràn đầy, tuôn trào như nước dâng lên (như dòng nước dũng dội)

满溢,涌出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giận dữ, nổi giận (như lửa dũng lên)

愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vui mừng, hân hoan (niềm vui dâng trào)

欢喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悀
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
愑, 愹
Hình thái radical:
⿰,忄,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép