Bản dịch của từ 悁劳 trong tiếng Việt

悁劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄩㄢyuanthanh ngang

悁劳 (Tính từ)

yuān láo
01

Buồn lo, u sầu; nỗi buồn lo (Hán Việt: u sầu/ưu lao gần âm)

忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悁劳

yuān

láo

Các từ liên quan

悁勤
悁忿
悁急
悁悁
悁悒
劳主
劳乏
劳事
劳人
悁
Bính âm:
【juàn】【ㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN, QUYẾN】
Các biến thể:
𢛋, 𢞈
Hình thái radical:
⿰⺖肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép