Bản dịch của từ 悁悁 trong tiếng Việt
悁悁
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
悁悁 (Trạng từ)
【yuān yuān】
01
Thành khẩn, một cách chân thành, tha thiết (thái độ khẩn khoản)
3.恳切貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn rầu, u uất; trạng thái chán nản, phiền muộn kín đáo
1.忧闷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tâm trạng giận dữ, uất ức; vẻ mặt bực tức (cảm giác tức tối, oán hận)
2.忿怒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悁悁
yuān
悁
Các từ liên quan
悁劳
悁勤
悁忿
悁急
悁悒
悁想
悁邑
悁闷
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN, QUYẾN】
- Các biến thể:
- 𢛋, 𢞈
- Hình thái radical:
- ⿰⺖肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肙
葾
箢
涴
剈
鹓
冤
囦
蒬
寃
鸳
鼝
巂
嶲
䳪
隽
鄄
㪻
䄅
腃
奆
惓
蔨
䚈
忧
恌
愅
惏
怭
㥍
憺
恲
惮
慠
懙
㤢
秠
條
冤
耊
莘
㪈
庫
㸡
俷
洜
㭚
釜
悁急
