Bản dịch của từ 悁悒 trong tiếng Việt

悁悒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄩㄢyuanthanh ngang

悁悒 (Tính từ)

yuān yì
01

Xưng gọi tên đất hoặc huyện (古地名),亦作悁邑」— một tên địa phương cổ

1.亦作“悁邑”。

Ví dụ
02

U sầu, buồn bã, ưu tư (cổ ngữ)

2.忧郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悁悒

yuān

Các từ liên quan

悁劳
悁勤
悁忿
悁急
悁悁
悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
悁
Bính âm:
【juàn】【ㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN, QUYẾN】
Các biến thể:
𢛋, 𢞈
Hình thái radical:
⿰⺖肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép