Bản dịch của từ 悂缪 trong tiếng Việt
悂缪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
悂缪 (Danh từ)
【pī miù】
01
表示荒谬、错误或不合情理(亦作“悂谬”)。可理解为“荒唐、荒谬”的文言或书面用法。
1.亦作“悂谬”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự sai lầm, điều lỗi lầm (dịch: ‘sai lầm’); Hán-Việt: ‘miù’/‘mưu’ thường dùng trong cụm cổ nghĩa là 'sai sót, nhầm lẫn'.
2.谬误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悂缪
pī
悂
móu
缪
Các từ liên quan
悂谬
缪丑
缪书
缪乱
缪传
