Bản dịch của từ 悃恻 trong tiếng Việt
悃恻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
悃恻 (Tính từ)
【kǔn cè】
01
Thành khẩn, chân thành; lòng thành thiết tha (Hán-Việt: khẩn xá/khẩn thiết liên tưởng tới 悃 = thành khẩn)
恳切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悃恻
kǔn
悃
cè
恻
Các từ liên quan
悃忱
悃恳
悃悃
悃悰
悃愊
恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
