ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悃愊
Bảng phân tích âm vị 悃
Kǔn
Chân thành; thành thật; ngay thật; chân thật
至诚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǔn
悃
bì
愊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép