Bản dịch của từ 悃愚 trong tiếng Việt

悃愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

悃愚 (Tính từ)

kǔn yú
01

Chân thành, thật lòng (từ Hán Nôm cổ: 犹悃诚表示真诚忠厚)

犹悃诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悃愚

kǔn

Các từ liên quan

悃忱
悃恳
悃恻
悃悃
悃悰
愚下
愚不可及
愚主
愚人
悃
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép