Bản dịch của từ 悃款 trong tiếng Việt
悃款
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
悃款 (Tính từ)
【kún kuǎn】
01
Thành khẩn, chân thành; thật lòng, ngay thẳng (thường để khen tính cách thật thà, thành thực)
诚挚。语本《楚辞.卜居》:“吾宁悃悃款款朴以忠乎?将送往劳来斯无穷乎?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悃款
kǔn
悃
kuǎn
款
Các từ liên quan
悃忱
悃恳
悃恻
悃悃
悃悰
款东
款书
款交
款仪
款伏
