Bản dịch của từ 悄悄冥冥 trong tiếng Việt
悄悄冥冥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
悄悄冥冥 (Tính từ)
【qiāo qiāo míng míng】
01
Im lặng, không ồn ào
比喻静悄悄,一声不响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悄悄冥冥
qiāo
悄
qiāo
冥
Các từ liên quan
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 𢖹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚽
雀
釥
㱶
㡑
巧
丂
㨽
愀
䲾
髜
㤍
锹
碻
毃
磽
郻
帩
骹
雀
鍫
繰
趬
磝
憕
㥳
忹
忛
㥩
憭
憡
慪
惙
怭
悋
慅
悑
𠉫
鸯
粑
艳
莜
㧱
𠖍
猃
㹵
挨
敖
悄悄
悄悄话
静悄悄
悄咪咪
蹑悄悄
悄然
悄声
悄无声息
悄然无声
悄然来袭
悄没声儿
