Bản dịch của từ 悄悄话 trong tiếng Việt
悄悄话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
悄悄话 (Danh từ)
【qiāo qiāo huà】
01
Những lời yêu thương thì thầm
甜蜜的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời thì thầm
窃窃私语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tâm sự
信心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lời nói riêng tư
私人的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悄悄话
qiāo
悄
qiāo
话
Các từ liên quan
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 𢖹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚽
雀
釥
㱶
㡑
巧
丂
㨽
愀
䲾
髜
㤍
锹
碻
毃
磽
郻
帩
骹
雀
鍫
繰
趬
磝
憕
㥳
忹
忛
㥩
憭
憡
慪
惙
怭
悋
慅
悑
𠉫
鸯
粑
艳
莜
㧱
𠖍
猃
㹵
挨
敖
悄悄
悄悄话
静悄悄
悄咪咪
蹑悄悄
悄然
悄声
悄无声息
悄然无声
悄然来袭
悄没声儿
