Bản dịch của từ 悄然来袭 trong tiếng Việt

悄然来袭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

悄然来袭 (Thành ngữ)

qiǎo rán lái xí
01

Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悄然来袭

qiǎo

rán

lái

悄
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
𢖹
Hình thái radical:
⿰,⺖,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép