Bản dịch của từ 悄蒨 trong tiếng Việt
悄蒨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
悄蒨 (Tính từ)
【qiāo qiàn】
01
Cảnh vật cây cỏ tươi tắn, màu sắc tươi sáng rõ rệt (mô tả cây cối sinh động, tươi đẹp)
草木鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悄蒨
qiāo
悄
qiàn
蒨
Các từ liên quan
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
蒨巧
蒨璨
蒨练
蒨绚
蒨蒨
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 𢖹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚽
雀
釥
㱶
㡑
巧
丂
㨽
愀
䲾
髜
㤍
锹
碻
毃
磽
郻
帩
骹
雀
鍫
繰
趬
磝
憕
㥳
忹
忛
㥩
憭
憡
慪
惙
怭
悋
慅
悑
𠉫
鸯
粑
艳
莜
㧱
𠖍
猃
㹵
挨
敖
悄悄
悄悄话
静悄悄
悄咪咪
蹑悄悄
悄然
悄声
悄无声息
悄然无声
悄然来袭
悄没声儿
