Bản dịch của từ 悈 trong tiếng Việt
悈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
悈 (Tính từ)
【jiè】
01
Cảm giác gấp gáp, bức bối như bị ép vào góc (nhớ đến từ 'khiết' trong Hán Việt có nghĩa là gấp gáp).
褊急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng già nua, suy yếu theo thời gian (liên tưởng đến sự suy tàn của tuổi già).
衰老。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cảnh giác, đề phòng như lời nhắc nhở nghiêm khắc (giống từ 'giới' trong cảnh giới).
同“戒”,警戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Diễn tả sự nhanh chóng, cấp tốc như chạy đua với thời gian.
急速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 𢜾
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,戒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一一丿丨乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎅
𠓢
畍
庎
䰺
藉
借
㿍
䛺
琾
蛶
㑘
恪
㪙
可
碦
缂
㝓
課
克
䙐
娔
锞
刻
惈
㦍
憀
憜
慻
慷
懆
愾
恦
慴
惾
㤌
𠉨
逝
匿
涠
屓
䇝
陵
莣
继
𠙔
䆘
晃
