Bản dịch của từ 悉 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Tính từ)

01

Tường tận; đầy đủ; cặn kẽ

详尽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hết; toàn

全;尽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Biết; biết rõ

详尽地知道;知道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Đều

表示总括全部,相当于“都”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép