Bản dịch của từ 悉备 trong tiếng Việt

悉备

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉备 (Cụm từ)

xī bèi
01

齐备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉备

bèi

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉尼
悉尼大学
悉尼歌剧院
备不住
备举
备乐
备件
备价
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép