Bản dịch của từ 悉尼 trong tiếng Việt

悉尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉尼 (Danh từ)

xī ní
01

Sydney (thành phố lớn của Úc)

澳大利亚东南部一城市,位于塔斯曼海入海口处是澳大利亚最大的城市,也是该国的重要海港和主要的文化和金融中心市区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉尼

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼大学
悉尼歌剧院
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép