Bản dịch của từ 悉尼大学 trong tiếng Việt

悉尼大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉尼大学 (Danh từ)

xī ní dà xué
01

Đại học Sydney (Úc) — trường đại học lớn, lâu đời tại thành phố Sydney; có nhiều khoa như Văn, Luật, Y, Kỹ thuật, Thú y, Nông nghiệp, Kinh tế, Kiến trúc, Giáo dục.

澳大利亚规模最大、历史最久的大学。1850年创建于悉尼。设有文学、法律、医学、工程、兽医、农业、经济、建筑、教育等分院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉尼大学

xué

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼歌剧院
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép