Bản dịch của từ 悉尼港桥 trong tiếng Việt

悉尼港桥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉尼港桥 (Cụm từ)

xī ní gǎng qiáo
01

世界著名大跨度钢拱桥。位于澳大利亚悉尼市杰克逊港湾,连接悉尼市南北。桥长1149米,桥身是一个跨度为503米的钢结构巨型单拱。桥面高出海面50多米,超级巨轮可在桥下通航。桥面宽49米,中间设四条有轨电车轨道、八条汽车道和两条人行道。南北桥畔还各耸立两座高出海面80多米的桥头堡。大桥与悉尼歌剧院互为陪衬,成为瞩目于世的一大景观。1932年建成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉尼港桥

gǎng

qiáo

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
港元
港养
港务
港口
桥丁
桥代
桥冢
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép