Bản dịch của từ 悉帅敝赋 trong tiếng Việt
悉帅敝赋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
悉帅敝赋 (Tính từ)
【xī shuài bì fù】
01
Thu thuế toàn diện; thu thuế tất cả
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉帅敝赋
xī
悉
shuài
帅
bì
敝
fù
赋
Các từ liên quan
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
敝习
敝人
敝俗
敝力
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
- Hình thái radical:
- ⿱,釆,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羲
莃
忚
蒠
屖
巂
娭
蹊
熹
鑴
肸
煕
愳
㦚
㥷
惷
惄
怸
慂
思
悐
恩
憄
慼
淦
䘨
混
阏
铮
𠋆
訟
痎
阊
剪
羝
𠋭
知悉
获悉
据悉
悉心
悉尼
洞悉
收悉
悉数
悉数
欣悉
