Bản dịch của từ 悉德尼 trong tiếng Việt
悉德尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
悉德尼 (Danh từ)
【xī dé ní】
01
Sydney
另一种对“悉尼”的拼写方式
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉德尼
xī
悉
dé
德
ní
尼
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
- Hình thái radical:
- ⿱,釆,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羲
莃
忚
蒠
屖
巂
娭
蹊
熹
鑴
肸
煕
愳
㦚
㥷
惷
惄
怸
慂
思
悐
恩
憄
慼
淦
䘨
混
阏
铮
𠋆
訟
痎
阊
剪
羝
𠋭
知悉
获悉
据悉
悉心
悉尼
洞悉
收悉
悉数
悉数
欣悉
