Bản dịch của từ 悉心整饬 trong tiếng Việt

悉心整饬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉心整饬 (Cụm từ)

xī xīn zhěng chì
01

饬:整理。用全部精力对某事或某一机构进行整顿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉心整饬

xīn

zhěng

chì

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
整一
整严
整个
整丽
整乱
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép