Bản dịch của từ 悉心毕力 trong tiếng Việt

悉心毕力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉心毕力 (Tính từ)

xī xīn bì lì
01

Nỗ lực hết mình và chăm sóc kỹ lưỡng; tận tâm; hết sức

悉心毕力是指用心去做某件事情,尽全力去完成它。 意思是非常用心和努力地去做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉心毕力

xīn

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
力不从愿
力不胜任
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép