Bản dịch của từ 悉悉 trong tiếng Việt

悉悉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉悉 (Cụm từ)

xī xī
01

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉悉

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
悉尼歌剧院
悉尼港桥
悉帅敝赋
悉心
悉心戮力
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép