Bản dịch của từ 悉昙 trong tiếng Việt

悉昙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉昙 (Danh từ)

xī tán
01

Tên riêng (古代梵文或佛教人名地名的音譯亦作悉檀”)

1.亦作“悉檀”。

Ví dụ
02

Sanskrit Siddanta(音译之名意为成就完备教义结论”;常见于佛教梵語術語表示法理或最终成就可联想汉越”=;“见于佛经名词)。

2.梵文Siddanta的音译,意为成就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉昙

tán

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép